染指書 rǎn zhǐ shū · nhiễm chỉ thư Hán Việt: nhiễm chỉ thư · Pinyin: rǎn zhǐ shū Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 指 (chỉ) + 書 (thư)Pinyinrǎn zhǐ shūHán Việtnhiễm chỉ thưCấu tạo染 + 指 + 書 · nhiễm + chỉ + thư nghĩa thành phần: nhiễm + chỉ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用手指蘸墨写的字。Tân Hoa Tự Điển 1.用手指蘸墨写的字。