染指擇肥 nhiễm chỉ trạch phì Hán Việt: nhiễm chỉ trạch phì Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 指 (chỉ) + 擇 (trạch) + 肥 (phì)Hán Việtnhiễm chỉ trạch phìCấu tạo染 + 指 + 擇 + 肥 · nhiễm + chỉ + trạch + phì nghĩa thành phần: nhiễm + chỉ + trạch + phì Nghĩa EngCihui 染指擇肥 ǎnzhǐzéféi f.e. <wr.> dip one's finger in the pie and claim the lion's share