染指擇肥

nhiễm chỉ trạch phì

Hán Việt: nhiễm chỉ trạch phì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (chỉ) + (trạch) + (phì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 染指擇肥 ǎnzhǐzéféi f.e. <wr.> dip one's finger in the pie and claim the lion's share