染料氣 rǎn liào qì · nhiễm liêu khí Hán Việt: nhiễm liêu khí · Pinyin: rǎn liào qì Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 料 (liêu) + 氣 (khí)Pinyinrǎn liào qìHán Việtnhiễm liêu khíCấu tạo染 + 料 + 氣 · nhiễm + liêu + khí nghĩa thành phần: nhiễm + liêu + khí