染毒區 nhiễm độc khu Hán Việt: nhiễm độc khu Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 毒 (độc) + 區 (khu)Hán Việtnhiễm độc khuCấu tạo染 + 毒 + 區 · nhiễm + độc + khu nghĩa thành phần: nhiễm + độc + khu Nghĩa EngCihui 染毒區 ǎndúqū p.w. contaminated area