染污

nhiễm ô

Hán Việt: nhiễm ô

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (ô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使原先潔淨的沾有汙點或變成骯髒。也稱為「垢染」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

澄清