染色法

nhiễm sắc pháp

Hán Việt: nhiễm sắc pháp

Tổng quan

sự nhuộm

Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp nhuộm
  • Tần suất từ sự nhuộm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dyeing

Eng

  • JMdict dyeing method
  • JMdict staining technique
  • Tần suất từ dyeing

ja

  • JMdict 染色法(せんしょくほう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

染色于 · 染色体 · 染色粒 · 染色质 · 染色 · 染色体组 · 染色单体 · 染色工人