染色粉

nhiễm sắc phấn

Hán Việt: nhiễm sắc phấn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (sắc) + (phấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 染色粉 ǎnsèfěn n. dyestuff (powder) M:¹bāo