染色质

rǎn sè zhìnhiễm sắc chất

Hán Việt: nhiễm sắc chất · Pinyin: rǎn sè zhì

Tổng quan

nhiễm sắc chất

Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật liệu di truyền của nhiễm sắc thể
  • Tần suất từ chất sinh sắt; nhiểm sắc thể; (sinh vật học) chất nhiễm sắc, crômatin
  • Biên soạn stainable feature

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chromatin

Eng

  • JMdict chromatin
  • Cihui chromosome; genetic material of chromosome
  • Tần suất từ n. <bio.> stainable feature

Đức

  • Handedict Chromatin (S, Bio)

ja

  • JMdict 染色質(せんしょくしつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

染色质的 · 染色质纽 · 染色于 · 染色体 · 染色法 · 染色粒 · 染色 · 染色体组