染金口 rǎn jīn kǒu · nhiễm kim khẩu Hán Việt: nhiễm kim khẩu · Pinyin: rǎn jīn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 金 (kim) + 口 (khẩu)Pinyinrǎn jīn kǒuHán Việtnhiễm kim khẩuCấu tạo染 + 金 + 口 · nhiễm + kim + khẩu nghĩa thành phần: nhiễm + kim + khẩu