柔聲下氣
nhu thanh hạ khí
Hán Việt: nhu thanh hạ khí · Pinyin: róu shēng xià qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言低声下气。形容恭顺谦卑的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言低声下气。形容恭顺谦卑的样子。
Hán Việt: nhu thanh hạ khí · Pinyin: róu shēng xià qì