柔弱地

nhu nhược địa

Hán Việt: nhu nhược địa

Tổng quan

ẻo lả như đàn bà, nhu nhược yếu ớt, yếu đuối xem flimsy

Cấu tạo: (nhu) + (nhược) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻo lả như đàn bà, nhu nhược yếu ớt, yếu đuối xem flimsy