柔弱性
nhu nhược tính
Hán Việt: nhu nhược tính
Tổng quan
(như) feminineness, đàn bà (nói chung)
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) feminineness, đàn bà (nói chung)
Hán Việt: nhu nhược tính
(như) feminineness, đàn bà (nói chung)