柔情脉脉
nhu tình mạch mạch
Hán Việt: nhu tình mạch mạch · Pinyin: róu qíng mò mò
Tổng quan
tràn đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dịu dàng trìu mến
Eng
- Cihui full of tender feelings (idiom); tender-hearted
Hán Việt: nhu tình mạch mạch · Pinyin: róu qíng mò mò
tràn đầy tình cảm dịu dàng (thành ngữ); mềm lòng