柔曲計 nhu khúc kế Hán Việt: nhu khúc kế Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 曲 (khúc) + 計 (kế)Hán Việtnhu khúc kếCấu tạo柔 + 曲 + 計 · nhu + khúc + kế nghĩa thành phần: nhu + khúc + kế Nghĩa EngCihui fleximeter