柔毛櫟 róu máo lì · nhu mao lịch Hán Việt: nhu mao lịch · Pinyin: róu máo lì Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 毛 (mao) + 櫟 (lịch)Pinyinróu máo lìHán Việtnhu mao lịchCấu tạo柔 + 毛 + 櫟 · nhu + mao + lịch nghĩa thành phần: nhu + mao + lịch