柔毫褥

róu háo rù nhu hào nhục

Hán Việt: nhu hào nhục · Pinyin: róu háo rù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (hào) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话谓以蛟毫织成的坐卧垫具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话谓以蛟毫织成的坐卧垫具。