柔組織 nhu tổ chức Hán Việt: nhu tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtnhu tổ chứcCấu tạo柔 + 組 + 織 · nhu + tổ + chức nghĩa thành phần: nhu + tổ + chức Nghĩa EngCihui 柔組織 óuzǔzhī n. soft tissue