柔软语

nhu nhuyễn ngữ

Hán Việt: nhu nhuyễn ngữ

Tổng quan

nhu nhuyễn ngữ (術語)柔和之言語,能適人之情者。大集經六曰:「於諸眾生常柔軟語故。」☸

Cấu tạo: (nhu) + (nhuyễn) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhu nhuyễn ngữ (術語)柔和之言語,能適人之情者。大集經六曰:「於諸眾生常柔軟語故。」☸