柔远人 nhu viễn nhân Hán Việt: nhu viễn nhân Tổng quan Làm cho người xa tin phục Cấu tạo: 柔 (nhu) + 远 (viễn) + 人 (nhân)Hán Việtnhu viễn nhânCấu tạo柔 + 远 + 人 · nhu + viễn + nhân nghĩa thành phần: nhu + viễn + nhân Nghĩa ViệtCihui Làm cho người xa tin phục