柔韌的 nhu nhận đích Hán Việt: nhu nhận đích Tổng quan cành liễu gai (để đan lát) Cấu tạo: 柔 (nhu) + 韌 (nhận) + 的 (đích)Hán Việtnhu nhận đíchCấu tạo柔 + 韌 + 的 · nhu + nhận + đích nghĩa thành phần: nhu + nhận + đích Nghĩa ViệtCihui cành liễu gai (để đan lát)