柘枝妓 chá chi kĩ Hán Việt: chá chi kĩ Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 枝 (chi) + 妓 (kĩ)Hán Việtchá chi kĩCấu tạo柘 + 枝 + 妓 · chá + chi + kĩ nghĩa thành phần: chá + chi + kĩ