柘枝娘 zhè zhī niáng · chá chi nương Hán Việt: chá chi nương · Pinyin: zhè zhī niáng Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 枝 (chi) + 娘 (nương)Pinyinzhè zhī niángHán Việtchá chi nươngCấu tạo柘 + 枝 + 娘 · chá + chi + nương nghĩa thành phần: chá + chi + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳柘枝舞的女艺人。Tân Hoa Tự Điển 1.跳柘枝舞的女艺人。