柘枝詞 zhè zhī cí · chá chi từ Hán Việt: chá chi từ · Pinyin: zhè zhī cí Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 枝 (chi) + 詞 (từ)Pinyinzhè zhī cíHán Việtchá chi từCấu tạo柘 + 枝 + 詞 · chá + chi + từ nghĩa thành phần: chá + chi + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳柘枝舞时所唱之词。唐王建有《柘枝词》。Tân Hoa Tự Điển 1.跳柘枝舞时所唱之词。唐王建有《柘枝词》。