柘枝队 chá chi đội Hán Việt: chá chi đội Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 枝 (chi) + 队 (đội)Hán Việtchá chi độiCấu tạo柘 + 枝 + 队 · chá + chi + đội nghĩa thành phần: chá + chi + đội