柘枝顛 zhè zhī diān · chá chi điên Hán Việt: chá chi điên · Pinyin: zhè zhī diān Tổng quan Cấu tạo: 柘 (chá) + 枝 (chi) + 顛 (điên)Pinyinzhè zhī diānHán Việtchá chi điênCấu tạo柘 + 枝 + 顛 · chá + chi + điên nghĩa thành phần: chá + chi + điên