柘枝顛

zhè zhī diān chá chi điên

Hán Việt: chá chi điên · Pinyin: zhè zhī diān

Tổng quan

Cấu tạo: (chá) + (chi) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓酷爱柘枝舞者。指宋寇准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓酷爱柘枝舞者。指宋寇准。