柘榴石
chá lưu thạch
Hán Việt: chá lưu thạch · Pinyin: zhè liú shí
Tổng quan
đá ngọc hồng lựu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngọc hồng lựu
- Biên soạn 柘榴石 hèliúshí n. <min.> garnet M:²kuài
Eng
- JMdict garnet
- Cihui garnet
ja
- JMdict 柘榴石(ざくろいし)
Hán Việt: chá lưu thạch · Pinyin: zhè liú shí
đá ngọc hồng lựu