櫃箱鋪

quỹ tương phô

Hán Việt: quỹ tương phô

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (tương) + (phô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 櫃箱鋪 uìxiāngpù n. <trad.> furniture workshop M:ge/¹jiā