柝梆傳夜 thác bang truyện dạ Hán Việt: thác bang truyện dạ Tổng quan Cấu tạo: 柝 (thác) + 梆 (bang) + 傳 (truyện) + 夜 (dạ)Hán Việtthác bang truyện dạCấu tạo柝 + 梆 + 傳 + 夜 · thác + bang + truyện + dạ nghĩa thành phần: thác + bang + truyện + dạ Nghĩa EngCihui 柝梆傳夜 uòbāngchuányè f.e. go round as a night watchman