檸檬時間 nịnh mông thì gian Hán Việt: nịnh mông thì gian Tổng quan Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtnịnh mông thì gianCấu tạo檸 + 檬 + 時 + 間 · nịnh + mông + thì + gian nghĩa thành phần: nịnh + mông + thì + gian Nghĩa EngCihui 檸檬時間 íngméngshíjiān id. lemon time (the intermission between the two halves of a sports event)