檸檬水兒 nịnh mông thủy nhi Hán Việt: nịnh mông thủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Hán Việtnịnh mông thủy nhiCấu tạo檸 + 檬 + 水 + 兒 · nịnh + mông + thủy + nhi nghĩa thành phần: nịnh + mông + thủy + nhi Nghĩa EngCihui 檸檬水兒 íngméngshuǐr ►See níngméngshuǐ