檸檬綢色 níng méng chóu sè · nịnh mông trù sắc Hán Việt: nịnh mông trù sắc · Pinyin: níng méng chóu sè Tổng quan Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 綢 (trù) + 色 (sắc)Pinyinníng méng chóu sèHán Việtnịnh mông trù sắcCấu tạo檸 + 檬 + 綢 + 色 · nịnh + mông + trù + sắc nghĩa thành phần: nịnh + mông + trù + sắc