檸檬雪葩 níng méng xuě pā · nịnh mông tuyết ba Hán Việt: nịnh mông tuyết ba · Pinyin: níng méng xuě pā Tổng quan Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 雪 (tuyết) + 葩 (ba)Pinyinníng méng xuě pāHán Việtnịnh mông tuyết baCấu tạo檸 + 檬 + 雪 + 葩 · nịnh + mông + tuyết + ba nghĩa thành phần: nịnh + mông + tuyết + ba