檸美內脂 nịnh mĩ nội chi Hán Việt: nịnh mĩ nội chi Tổng quan Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 美 (mĩ) + 內 (nội) + 脂 (chi)Hán Việtnịnh mĩ nội chiCấu tạo檸 + 美 + 內 + 脂 · nịnh + mĩ + nội + chi nghĩa thành phần: nịnh + mĩ + nội + chi Nghĩa EngCihui citropten