查克拉
tra khắc lạp
Hán Việt: tra khắc lạp · Pinyin: chá kè lā
Tổng quan
luân xa (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui luân xa (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT (loanword) chakra
- Cihui (loanword) chakra
Hán Việt: tra khắc lạp · Pinyin: chá kè lā
luân xa (từ mượn)