查克瑞 chá kè ruì · tra khắc thụy Hán Việt: tra khắc thụy · Pinyin: chá kè ruì Tổng quan chakra Cấu tạo: 查 (tra) + 克 (khắc) + 瑞 (thụy)Pinyinchá kè ruìHán Việttra khắc thụyCấu tạo查 + 克 + 瑞 · tra + khắc + thụy nghĩa thành phần: tra + khắc + thụy Nghĩa ViệtCihui chakraEngCC-CEDICT chakraCihui chakra