查出來 chá chū lái · tra xuất lai Hán Việt: tra xuất lai · Pinyin: chá chū lái Tổng quan điều tra ra Cấu tạo: 查 (tra) + 出 (xuất) + 來 (lai)Pinyinchá chū láiHán Việttra xuất laiCấu tạo查 + 出 + 來 · tra + xuất + lai nghĩa thành phần: tra + xuất + lai Nghĩa ViệtCihui điều tra raEngCihui 查出來 há chūlai r.v. find out