查利曼 chá lì màn · tra lợi mạn Hán Việt: tra lợi mạn · Pinyin: chá lì màn Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 利 (lợi) + 曼 (mạn)Pinyinchá lì mànHán Việttra lợi mạnCấu tạo查 + 利 + 曼 · tra + lợi + mạn nghĩa thành phần: tra + lợi + mạn