查號臺

tra hào thai

Hán Việt: tra hào thai

Tổng quan

bàn chỉ dẫn: bàn giải đáp thắc mắc

Cấu tạo: (tra) + (hào) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn chỉ dẫn: bàn giải đáp thắc mắc

Eng

  • Cihui 查號臺 háhàotái n. 1. information operator (in telephone/telecommunications) 2. directory information