查子帳 chá zi zhàng · tra tử trướng Hán Việt: tra tử trướng · Pinyin: chá zi zhàng Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 子 (tử) + 帳 (trướng)Pinyinchá zi zhàngHán Việttra tử trướngCấu tạo查 + 子 + 帳 · tra + tử + trướng nghĩa thành phần: tra + tử + trướng