查字典 tra tự điển Hán Việt: tra tự điển Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 字 (tự) + 典 (điển)Hán Việttra tự điểnCấu tạo查 + 字 + 典 · tra + tự + điển nghĩa thành phần: tra + tự + điển Nghĩa EngCihui 查字典 há zìdiǎn v.o. look up in a dictionary