查爾斯

chá ěr sī tra nhĩ tư

Hán Việt: tra nhĩ tư · Pinyin: chá ěr sī

Tổng quan

Charles

Cấu tạo: (tra) + (nhĩ) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Charles

Eng

  • CC-CEDICT Charles
  • Cihui Charles