查爾瓦

chá ěr wǎ tra nhĩ ngõa

Hán Việt: tra nhĩ ngõa · Pinyin: chá ěr wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (nhĩ) + (ngõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彝族男子所穿的黑色斗篷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彝族男子所穿的黑色斗篷。