查幹湖 chá gàn hú · tra cán hồ Hán Việt: tra cán hồ · Pinyin: chá gàn hú Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 幹 (cán) + 湖 (hồ)Pinyinchá gàn húHán Việttra cán hồCấu tạo查 + 幹 + 湖 · tra + cán + hồ nghĩa thành phần: tra + cán + hồ