查戶口
tra hộ khẩu
Hán Việt: tra hộ khẩu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui Kiểm tra hộ khẩu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 管區警員為了解轄區內住戶的狀況,而至住戶處所進行的戶口調查。
Eng
- Cihui 查戶口 há hùkǒu v.o. check residents; take a census
Hán Việt: tra hộ khẩu