查找上个

tra hoa thượng cá

Hán Việt: tra hoa thượng cá

Tổng quan

Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 上 (thượng) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm cái trước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Find Prev

Eng

  • Cihui Find Prev

Từ liên quan

Gần nghĩa

上个星期 · 上个月 · 查找下个 · 查找下项 · 查找功能 · 查找成员 · 查找文件 · 查找样式