查找成員 tra hoa thành viên Hán Việt: tra hoa thành viên Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 成 (thành) + 員 (viên)Hán Việttra hoa thành viênCấu tạo查 + 找 + 成 + 員 · tra + hoa + thành + viên nghĩa thành phần: tra + hoa + thành + viên Nghĩa EngCihui findMember