查找下項 tra hoa hạ hạng Hán Việt: tra hoa hạ hạng Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 下 (hạ) + 項 (hạng)Hán Việttra hoa hạ hạngCấu tạo查 + 找 + 下 + 項 · tra + hoa + hạ + hạng nghĩa thành phần: tra + hoa + hạ + hạng Nghĩa EngCihui findnext