查找功能

chá zhǎo gōng néngtra hoa công năng

Hán Việt: tra hoa công năng · Pinyin: chá zhǎo gōng néng

Tổng quan

Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng tìm kiếm

Đức

  • Handedict Suchfunktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能模块 · 功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表 · 功能词 · 功能键