查找功能 chá zhǎo gōng néng · tra hoa công năng Hán Việt: tra hoa công năng · Pinyin: chá zhǎo gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 找 (hoa) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinchá zhǎo gōng néngHán Việttra hoa công năngCấu tạo查 + 找 + 功 + 能 · tra + hoa + công + năng nghĩa thành phần: tra + hoa + công + năng