查報表 tra báo biểu Hán Việt: tra báo biểu Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 報 (báo) + 表 (biểu)Hán Việttra báo biểuCấu tạo查 + 報 + 表 · tra + báo + biểu nghĩa thành phần: tra + báo + biểu Nghĩa EngCihui 查報表 hábàobiǎo v.o. check report forms